ground glass
/'graundglɑ:s/
Học thuậtThân thiện
The photographer looks through the ground glass of the camera to focus the image.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kính mờ: Một loại thủy tinh có bề mặt đã được xử lý (thường bằng cách mài mòn hoặc ăn mòn hóa học) để trở nên mờ đục, làm tán xạ ánh sáng truyền qua.
- Thủy tinh nghiền: Thủy tinh đã được nghiền thành dạng hạt mịn, thường được sử dụng như một chất mài mòn hoặc nguyên liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bathroom window is made of ground glass for privacy. (Cửa sổ phòng tắm được làm bằng kính mờ để đảm bảo sự riêng tư.)
- The artist used ground glass to create a unique texture in the sculpture. (Nghệ sĩ đã sử dụng thủy tinh nghiền để tạo ra kết cấu độc đáo cho bức tượng.)
- The surface of the ground glass diffuses the light evenly. (Bề mặt của kính mờ tán xạ ánh sáng một cách đồng đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kỹ thuật và khoa học: "Ground glass" thường chỉ bề mặt kính mờ trong các bộ phận quang học, như màn hình lấy nét của máy ảnh phim, nơi hình ảnh được hội tụ để người chụp có thể nhìn thấy và điều chỉnh.
- He adjusted the focus while looking at the image on the ground glass of the camera. (Anh ấy điều chỉnh tiêu cự trong khi nhìn vào hình ảnh trên mặt kính mờ của máy ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Frosted glass (n): Kính mờ (thường tạo hiệu ứng như có sương phủ, có thể là một loại hoặc hiệu ứng tương tự "ground glass").
- Abrasive powder (n): Bột mài mòn (có thể được làm từ thủy tinh nghiền hoặc các vật liệu khác).
Từ đồng nghĩa
- Opaque glass: Kính mờ đục.
- Diffusing glass: Kính tán xạ ánh sáng.
- Pulverized glass: Thủy tinh dạng bột (nghĩa thủy tinh nghiền).
Lưu ý
- Cụm từ "ground glass" là một danh từ ghép. Từ "ground" ở đây là phân từ quá khứ của động từ "to grind" (nghiền, mài), không phải danh từ "ground" (mặt đất).
The photographer looks through the ground glass of the camera to focus the image.
danh từ
- kính mờ